Tới nội dung chính

酩

酩
mǐng
mính
⾣bộ dậu · 13 nét

dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

酩
mǐng
mính
BỘ THỦ⾣
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu