Tới nội dung chính

酦

酦
pō
bát
⾣bộ dậu · 12 nét

lên men rượu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lên men rượu

    • 。

      Loại rượu này được ủ lên men.

  2. 貳动động từ

    lên men; ủ rượu

酦
fā
bát
BỘ THỦ⾣
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu