Tới nội dung chính

酡

酡
tuó
đà
⾣bộ dậu · 12 nét

đỏ mặt (vì uống rượu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đỏ mặt (vì uống rượu)

    • ,。

      Anh ấy say rồi, má ửng đỏ.

酡
tuó
đà
BỘ THỦ⾣
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu