Tới nội dung chính

酗

酗
xù
hú
⾣bộ dậu · 11 nét

say rượu; nghiện rượu

1 nghĩa#35373
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    say rượu; nghiện rượu

    • 。

      Anh ấy nghiện rượu rất nặng.

酗
xù
hú
BỘ THỦ⾣
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu