Tới nội dung chính

酖

酖
zhèn
trậm
⾣bộ dậu · 11 nét

chất độc; độc dược

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chất độc; độc dược

  2. 貳动động từ

    thuốc; (khi dùng như động từ) đầu độc

酖
dān
trậm
BỘ THỦ⾣
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu