Tới nội dung chính

酏

酏
yí
di
⾣bộ dậu · 10 nét

rượu thuốc; dịch uống bổ dưỡng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu thuốc; dịch uống bổ dưỡng

  2. 貳名danh từ

    rượu ngọt; rượu mạch nha

    • 。

      Loại rượu ngọt này rất ngọt.

酏
yí
di
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu