Tới nội dung chính

酎

酎
zhòu
trữu
⾣bộ dậu · 10 nét

rượu nồng; rượu mạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu nồng; rượu mạnh

    • 。

      Đây là một loại rượu mạnh.

酎
zhòu
trữu
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu