Tới nội dung chính

酊

酊
dīng
đinh
⾣bộ dậu · 9 nét

cồn thuốc; thuốc tincture

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cồn thuốc; thuốc tincture

    • 。

      Cồn thuốc là một loại thuốc.

酊
dīng
đinh
BỘ THỦ⾣
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu