Tới nội dung chính

酃

酃
líng
linh
⾩bộ phụ · 19 nét

tên một quận ở Hồ Nam; Linh (địa danh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một quận ở Hồ Nam; Linh (địa danh)

    • 。

      Huyện Linh ở tỉnh Hồ Nam.

酃
líng
linh
BỘ THỦ⾩
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu