Tới nội dung chính

鄋

鄋
Sōu
sưu
⾩bộ phụ · 11 nét

nước Sưu Man (tên một nước thời Xuân Thu muộn ở Sơn Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước Sưu Man (tên một nước thời Xuân Thu muộn ở Sơn Đông)(kế thừa)

鄋
Sōu
sưu
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu