Tới nội dung chính

郝

郝
Hǎo
hác
⾩bộ phụ · 9 nét

địa danh cổ Bật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh cổ Bật

  2. 貳名danh từ

    họ Hác

郝
Hǎo
hác
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu