Tới nội dung chính

郜

郜
Gào
cáo
⾩bộ phụ · 9 nét

họ Cáo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Cáo

  2. 貳

    họ Thái; tên một nước chư hầu thời cổ

郜
Gào
cáo
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu