Tới nội dung chính

郗

郗
Chī
si
⾩bộ phụ · 9 nét

họ Si

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Si

  2. 貳名danh từ

    họ Si (họ người); tên thành cổ

郗
Chī
si
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu