Tới nội dung chính

郊

郊
jiāo
giao
⾩bộ phụ · 8 nét

vùng ngoại ô gần; vùng ven đô

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vùng ngoại ô gần; vùng ven đô

    • 。

      Anh ấy sống ở ngoại ô.

  2. 貳名danh từ

    vùng ngoại ô gần; vùng ven đô

  3. 參名danh từ

    Kiểu (họ)

郊
jiāo
giao
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu