úc
bộ phụ · 8 nét

u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức

  2. danh từ

    họ Du

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.