Tới nội dung chính

郁

郁
yù
úc
⾩bộ phụ · 8 nét

u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức

  2. 貳名danh từ

    họ Du

郁
yù
úc
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu