Tới nội dung chính

邻

邻
lín
lân
⾩bộ phụ · 7 nét

láng giềng; lân cận; kề bên

2 nghĩa#35257
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    láng giềng; lân cận; kề bên

    • 。

      Chúng tôi là hàng xóm.

  2. 貳形tính từ

    gần; gần gũi

邻
lín
lân
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu