Tới nội dung chính

邸

邸
dǐ
để
⾩bộ phụ · 7 nét

dinh thự (của quan chức cao cấp)

2 nghĩa#15623
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dinh thự (của quan chức cao cấp)

    • 。

      Đây là dinh thự của quan chức.

  2. 貳名danh từ

    họ Địch

邸
dǐ
để
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu