Tới nội dung chính

邴

邴
bǐng
bỉnh
⾩bộ phụ · 7 nét

tên thành phố cổ; họ Bỉnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên thành phố cổ; họ Bỉnh

  2. 貳形tính từ

    hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn

  3. 參名danh từ

    họ Bỉnh

邴
bǐng
bỉnh
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu