Tới nội dung chính

邰

邰
Tái
thai
⾩bộ phụ · 7 nét

họ Thái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Thái

  2. 貳名danh từ

    họ Thái; tên một nước chư hầu thời cổ

    • 。

      Đài là một quốc gia cổ đại.

邰
Tái
thai
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu