Tới nội dung chính

邬

邬
Wū
ổ
⾩bộ phụ · 6 nét

Vũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Vũ

  2. 貳名danh từ

    địa danh cổ Bật

邬
Wū
ổ
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu