Tới nội dung chính

邘

邘
yú
vu
⾩bộ phụ · 5 nét

địa danh; (dùng trong tên địa phương)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

  2. 貳名danh từ

    họ Du

邘
yú
vu
BỘ THỦ⾩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu