Dèng
đặng
bộ phụ · 4 nét

họ Đặng; Đặng

1 nghĩa#11604
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Đặng; Đặng

    一个常见的中文姓氏yī gè chángjiàn de zhōngwén xìngshì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.