Tới nội dung chính

邎

邎
yáo
⾡bộ sước · 21 nét

xa; xa xôi; xa vời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xa; xa xôi; xa vời(kế thừa)

    • 。

      Tương lai xa xôi.

邎
yáo
BỘ THỦ⾡
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu