Tới nội dung chính

遥

遥
yáo
dao
⾡bộ sước · 13 nét

xa; xa xôi; xa vời

1 nghĩa#38653
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xa; xa xôi; xa vời

    • 。

      Tương lai xa xôi.

遥
yáo
dao
BỘ THỦ⾡
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu