Tới nội dung chính

邋

邋
lā
lạp
⾡bộ sước · 18 nét

dùng trong 邋遢[la1 ta5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 邋遢[la1 ta5]

邋
lā
lạp
BỘ THỦ⾡
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu