Tới nội dung chính

邂

邂
xiè
giải
⾡bộ sước · 16 nét

dùng trong 邂逅[xie4 hou4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 邂逅[xie4 hou4]

邂
xiè
giải
BỘ THỦ⾡
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu