Tới nội dung chính

遻

遻
wù
ngộ
⾡bộ sước · 15 nét

lì lợm; cứng đầu; ngoan cố

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lì lợm; cứng đầu; ngoan cố

  2. 貳动động từ

    gặp gỡ; chạm mặt

遻
wù
ngộ
BỘ THỦ⾡
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu