Tới nội dung chính

遹

遹
yù
duật
⾡bộ sước · 15 nét

noi theo; tuân theo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    noi theo; tuân theo

  2. 貳介giới từ

    tuân theo; chiếu theo

  3. 參名danh từ

    họ Du

遹
yù
duật
BỘ THỦ⾡
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu