Tới nội dung chính

遫

遫
sù
tốc
⾡bộ sước · 14 nét

cảnh báo; báo động

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cảnh báo; báo động

  2. 貳

    nhanh nhẹn; lanh lợi

  3. 參

    nhanh; tốc độ; mau

遫
sù
tốc
BỘ THỦ⾡
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu