遥遥

遥遥
yáoyáo
dao dao

xa xôi; yêu xa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xa xôi; yêu xa

    • Tương lai vẫn còn xa vời.

  2. tính từ

    xa xôi; cách trở (văn)

    • Tương lai xa vời không hẹn ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.