Tới nội dung chính

遢

遢
tā
tháp
⾡bộ sước · 13 nét

dùng trong 邋遢[la1 ta5]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 邋遢[la1 ta5]

  2. 貳形tính từ

    luộm thuộm; lôi thôi (cách đọc Đài Loan: tā)

遢
tā
tháp
BỘ THỦ⾡
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu