遟
trễ giờ; đến muộn (so với lịch)
NGHĨA
- 壹形tính từ
trễ giờ; đến muộn (so với lịch)(kế thừa)
中到达时间比预定晚;没有按时到dàodá shíjiān bǐ yùudìng wǎn; méiyǒu ànshí dào
- 。
Bạn đến muộn rồi.
- 貳形tính từ
trễ giờ; chậm trễ (tàu xe, máy bay)(kế thừa)
中晚于预定的时间;没有按时到达wǎn yú yùdìng de shíjiān; méiyǒu ànshí dàodá
- 。
Bạn đến muộn rồi.
- 參形tính từ
chậm chạp; khó khăn; (văn) khập khiễng(kế thừa)
中动作或时间比较慢;不迅速dòngzuò huò shíjiān bǐjiào màn; bù xùnsù
- 。
Anh ấy đi rất chậm.
- 肆名danh từ
họ Trì(kế thừa)
中姓氏,汉族常见的姓xìngshì、hànzú chángjiàn de xìng
NGHĨA
- 壹形tính từ
trễ giờ; đến muộn (so với lịch)(kế thừa)
中到达时间比预定晚;没有按时到dàodá shíjiān bǐ yùudìng wǎn; méiyǒu ànshí dào
- 。
Bạn đến muộn rồi.
- 貳形tính từ
trễ giờ; chậm trễ (tàu xe, máy bay)(kế thừa)
中晚于预定的时间;没有按时到达wǎn yú yùdìng de shíjiān; méiyǒu ànshí dàodá
- 。
Bạn đến muộn rồi.
- 參形tính từ
chậm chạp; khó khăn; (văn) khập khiễng(kế thừa)
中动作或时间比较慢;不迅速dòngzuò huò shíjiān bǐjiào màn; bù xùnsù
- 。
Anh ấy đi rất chậm.
- 肆名danh từ
họ Trì(kế thừa)
中姓氏,汉族常见的姓xìngshì、hànzú chángjiàn de xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi