Tới nội dung chính

道义

道义
dàoyì
đạo nghĩa

đạo nghĩa; đạo đức và chính nghĩa

2 nghĩa#28260
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đạo nghĩa; đạo đức và chính nghĩa

    • 。

      Anh ấy là một người có đạo nghĩa.

  2. 貳名danh từ

    đạo đức; đức hạnh

    • 。

      Anh ấy rất có đạo đức.

道
dào
đạo
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu