Tới nội dung chính

遐

遐
xiá
hà
⾡bộ sước · 12 nét

xa xôi; hẻo quả

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xa xôi; hẻo quả

    • 。

      Mơ mộng về tương lai.

  2. 貳形tính từ

    bền lâu; lâu bền; bền vững

    • 。

      Sống lâu trăm tuổi.

  3. 參动động từ

    phản bội; từ bỏ; bội bỏ

遐
xiá
hà
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu