Tới nội dung chính

逹

逹
dá
đạt
⾡bộ sước · 11 nét

biến thể sai của chữ đạt; đạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biến thể sai của chữ đạt; đạt

逹
dá
đạt
BỘ THỦ⾡
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu