Tới nội dung chính

逵

逵
kuí
quỳ
⾡bộ sước · 11 nét

ngã tư; ngã năm (đường nhiều hướng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngã tư; ngã năm (đường nhiều hướng)

  2. 貳名danh từ

    đường lớn; đường thông

逵
kuí
quỳ
BỘ THỦ⾡
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu