Tới nội dung chính

逴

逴
chuò
trác
⾡bộ sước · 11 nét

bề ngoài; biểu kiến

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bề ngoài; biểu kiến

  2. 貳形tính từ

    xa xôi; hẻo lánh

  3. 參形tính từ

    vượt trội; xuất sắc

逴
chuò
trác
BỘ THỦ⾡
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu