Tới nội dung chính

逖

逖
tì
thích
⾡bộ sước · 10 nét

(văn) xa xôi; hẻo lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) xa xôi; hẻo lánh

逖
tì
thích
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu