Tới nội dung chính

逍

逍
xiāo
tiêu
⾡bộ sước · 10 nét

dùng trong 逍遙|逍遥[xiāo yáo]

1 nghĩa#25737
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 逍遙|逍遥[xiāo yáo]

逍
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu