Tới nội dung chính

逌

逌
yóu
du
⾡bộ sước · 10 nét

xa xôi; hẻo lánh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xa xôi; hẻo lánh

  2. 貳形tính từ

    vui mừng; hoan hỉ

  3. 參形tính từ

    tự đắc; thỏa mãn

逌
yóu
du
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu