Tới nội dung chính

逅

逅
hòu
cấu
⾡bộ sước · 9 nét

dùng trong 邂逅[xie4 hou4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 邂逅[xie4 hou4]

逅
hòu
cấu
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu