Tới nội dung chính

逄

逄
Páng
bàng
⾡bộ sước · 9 nét

họ Bàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Bàng

逄
Páng
bàng
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu