Tới nội dung chính

述

述
shù
thuật
⾡bộ sước · 8 nét

thuật; kể; trình bày; tường thuật

1 nghĩa#44447
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuật; kể; trình bày; tường thuật

    • 。

      Xin bạn hãy trình bày suy nghĩ của mình.

述
shù
thuật
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu