Tới nội dung chính

迮

迮
zé
trách
⾡bộ sước · 8 nét

vội vàng; gấp gáp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vội vàng; gấp gáp

  2. 貳动động từ

    ép; dồn ép

迮
zé
trách
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu