Tới nội dung chính

迨

迨
dài
đãi
⾡bộ sước · 8 nét

đến; tới; cho đến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹介giới từ

    đến; tới; cho đến

    • 。

      Cho đến ngày hôm nay.

  2. 貳连liên từ

    đến khi; khi (đã đến lúc)

    • ,。

      Đợi đến gió xuân, vạn vật hồi sinh.

迨
dài
đãi
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu