Tới nội dung chính

迦

迦
jiā
ca
⾡bộ sước · 8 nét

âm phiên âm dùng trong thuật ngữ Phật giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm phiên âm dùng trong thuật ngữ Phật giáo

迦
jiā
ca
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu