Tới nội dung chính

这天

这天
zhètiān
giá thiên

ngày này; hôm nay

1 nghĩa#13410
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày này; hôm nay

    中某一特定的日子mǒu yī tèdìng de rìzi

    • 。

      Thời tiết hôm nay rất đẹp.

这
zhè
giá
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu