Tới nội dung chính

返

返
fǎn
phản
⾡bộ sước · 7 nét

trở về; quay lại

1 nghĩa#16775
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trở về; quay lại

    • 。

      Anh ấy đã về nhà rồi.

返
fǎn
phản
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu