Tới nội dung chính

迍

迍
zhūn
truân
⾡bộ sước · 7 nét

dùng trong 迍邅[zhun1 zhan1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 迍邅[zhun1 zhan1]

迍
zhūn
truân
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu