Tới nội dung chính

迋

迋
wàng
vượng
⾡bộ sước · 7 nét

lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

  2. 貳动động từ

    dọa nạt; hù dọa

  3. 參动động từ

    đi đường; lữ hành

迋
wàng
vượng
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu